Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lướt ván" (1)
lướt ván

Tiếng Anh
Danh từskateboard
Cậu bé thích lướt ván.
The boy does skateboarding.
Từ liên quan "lướt ván" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lướt ván" (1)
Cậu bé thích lướt ván.
The boy does skateboarding.
